foreign mission

foreign mission

The ambassador visited the foreign mission to discuss the new treaty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phái bộ ngoại giao thường trực: "foreign mission" chỉ một cơ quan đại diện ngoại giao thường trực của một quốc gia tại một quốc gia khác, do một bộ trưởng hoặc đại sứ đứng đầu.
    • Phái bộ truyền giáonước ngoài: "foreign mission" cũng có thể chỉ một tổ chức gồm các nhà truyền giáo được cử đến một vùng đất xa lạ để thực hiện các hoạt động tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa ngoại giao:

    • The foreign mission from Japan arrived in Hanoi to discuss trade agreements. (Phái bộ ngoại giao từ Nhật Bản đã đến Nội để thảo luận về các hiệp định thương mại.)
    • Each foreign mission is responsible for protecting its citizens abroad. (Mỗi phái bộ ngoại giao chịu trách nhiệm bảo vệ công dân của mìnhnước ngoài.)
  • Nghĩa truyền giáo:

    • The church established a foreign mission in Africa to provide education and healthcare. (Nhà thờ đã thành lập một phái bộ truyền giáochâu Phi để cung cấp giáo dục chăm sóc sức khỏe.)
    • Many volunteers joined the foreign mission to spread religious teachings. (Nhiều tình nguyện viên đã tham gia phái bộ truyền giáo để truyền bá giáo tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head a foreign mission": đứng đầu một phái bộ ngoại giao.

    • Ambassador Smith was appointed to head the foreign mission in Paris. (Đại sứ Smith được bổ nhiệm đứng đầu phái bộ ngoại giao tại Paris.)
  • "to serve on a foreign mission": phục vụ trong một phái bộ truyền giáo.

    • She served on a foreign mission in Southeast Asia for ten years. ( ấy đã phục vụ trong một phái bộ truyền giáoĐông Nam Á trong mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diplomatic mission (danh từ): phái bộ ngoại giao (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).

    • The diplomatic mission was closed due to political tensions. (Phái bộ ngoại giao đã bị đóng cửa do căng thẳng chính trị.)
  • Missionary (danh từ): nhà truyền giáo (người tham gia vào phái bộ truyền giáo).

    • The missionary traveled to remote villages to offer aid. (Nhà truyền giáo đã đi đến các làng xa xôi để cung cấp viện trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Embassy (danh từ): đại sứ quán (một dạng cụ thể của phái bộ ngoại giao, thường do đại sứ đứng đầu).
  • Legation (danh từ): tòa công sứ (phái bộ ngoại giao cấp thấp hơn đại sứ quán).
  • Evangelical outreach (danh từ): chương trình truyền giáo (hoạt động truyền bá tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • : "foreign mission" danh từ ghép, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan